Tokyo
Shizuoka
T5, 26/03
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Shizuoka ngày đi Thứ năm, 26 Tháng 3 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
HIKARI 669
0h 53m
|
22:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
22:56
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 661
0h 54m
|
19:30
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
20:24
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 657
0h 56m
|
18:33
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
19:29
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 665
0h 56m
|
21:06
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
22:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 667
0h 56m
|
21:33
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
22:29
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 663
0h 57m
|
20:12
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
21:09
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 701
0h 59m
|
07:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
08:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 703
0h 59m
|
08:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
09:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 705
0h 59m
|
09:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
10:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 707
0h 59m
|
10:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
11:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 709
0h 59m
|
11:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
12:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 711
0h 59m
|
12:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
13:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 713
0h 59m
|
13:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
14:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 715
0h 59m
|
14:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
15:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 717
0h 59m
|
15:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
16:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 719
0h 59m
|
16:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
17:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 721
0h 59m
|
17:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
18:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 655
0h 59m
|
18:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
19:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 659
0h 59m
|
19:03
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
20:02
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 913
1h 10m
|
22:12
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
23:22
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 911
1h 15m
|
21:45
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
23:00
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 801
1h 19m
|
06:30
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
07:49
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 857
1h 19m
|
20:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
21:46
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 821
1h 20m
|
11:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
12:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 825
1h 20m
|
12:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
13:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 829
1h 20m
|
13:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
14:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 833
1h 20m
|
14:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
15:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 837
1h 20m
|
15:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
16:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 841
1h 20m
|
16:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
17:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 845
1h 20m
|
17:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
18:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 849
1h 20m
|
18:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
19:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 853
1h 20m
|
19:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
20:47
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 803
1h 21m
|
06:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
08:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 805
1h 21m
|
07:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
08:48
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 807
1h 21m
|
07:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
09:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 809
1h 21m
|
08:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
09:48
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 811
1h 21m
|
08:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
10:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 813
1h 21m
|
09:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
10:48
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 815
1h 21m
|
09:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
11:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 817
1h 21m
|
10:27
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
11:48
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 819
1h 21m
|
10:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
12:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 823
1h 21m
|
11:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
13:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 827
1h 21m
|
12:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
14:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 831
1h 21m
|
13:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
15:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 835
1h 21m
|
14:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
16:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 839
1h 21m
|
15:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
17:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 843
1h 21m
|
16:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
18:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 847
1h 21m
|
17:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
19:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 851
1h 21m
|
18:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
20:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 855
1h 21m
|
19:57
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
21:18
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 909
1h 21m
|
21:15
T5, 26/03
TOKYO Tokyo |
22:36
T5, 26/03
SHIZUOKA Shizuoka |
¥ 5,940
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.